alice paul

alice paul

Alice Paul holds a banner while marching for women's suffrage.

Định nghĩa

Alice Paul một danh từ riêng, chỉ một nhân vật lịch sử cụ thể. một nhà hoạt động nữ quyền nổi tiếng người Mỹ (1885–1977), người đã đấu tranh không mệt mỏi cho quyền bầu cử của phụ nữ soạn thảo Tu chính án về Quyền bình đẳng (Equal Rights Amendment) đầu tiên.

dụ sử dụng
  • (Alice Paul một nhà lãnh đạo chủ chốt trong phong trào đòi quyền bầu cử cho phụ nữHoa Kỳ.)
  • (Nhiều người ngưỡng mộ Alice Paul sự cống hiến của cho bình đẳng giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Alice Paul approach": cách tiếp cận mang tính chiến đấu, kiên cường trong đấu tranh nữ quyền, lấy cảm hứng từ phương pháp của .
    • Her protest strategy was very much the Alice Paul approach, using nonviolent civil disobedience. (Chiến lược biểu tình của ấy rất giống cách tiếp cận của Alice Paul, sử dụng bất tuân dân sự bất bạo động.)
Biến thể từ gần giống
  • Pauline (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Alice Paul (dùng trong ngữ cảnh học thuật, ít phổ biến).
    • The Pauline legacy continues to inspire modern feminists. (Di sản của Alice Paul tiếp tục truyền cảm hứng cho các nhà nữ quyền hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà nữ quyền tiên phong: người đi đầu trong phong trào đấu tranh quyền phụ nữ.
  • Nhà hoạt động chính trị xã hội: người tham gia tích cực vào các hoạt động thay đổi xã hội.
Các cụm từ liên quan
  • Alice Paul's legacy: di sản của Alice Paul (những thành tựu ảnh hưởng của ).
    • Alice Paul's legacy is still felt in the fight for gender equality today. (Di sản của Alice Paul vẫn còn được cảm nhận trong cuộc đấu tranh bình đẳng giới ngày nay.)
Thành ngữ liên quan
  • "to be an Alice Paul": (thành ngữ hiện đại, ít dùng) chỉ một người phụ nữ kiên định, dũng cảm trong việc đấu tranh cho công lý.
    • She was an Alice Paul in her own community, fighting for women's rights. ( ấy một Alice Paul trong cộng đồng của mình, đấu tranh cho quyền phụ nữ.)